bạch tiền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo, có hoa thơm, thuộc họ Cam (Rutaceae): "bạch tiền" là tên gọi của một loại cây mọc hoang hoặc được trồng, thường có hoa màu trắng hoặc hồng và tỏa hương thơm. Tên khoa học thường gặp là Dictamnus albus.
- Dược liệu trong y học cổ truyền: "bạch tiền" cũng được dùng để chỉ bộ phận (thường là rễ hoặc toàn cây) của cây này khi được phơi khô để làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thuốc nam của ông có trồng một khóm bạch tiền. (Một cụm cây bạch tiền được trồng trong khu vườn cây thuốc của ông ấy.)
- Vị thuốc bạch tiền thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Dược liệu từ cây bạch tiền thường xuất hiện trong các phương thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rễ bạch tiền": chỉ phần rễ của cây bạch tiền, thường được dùng làm dược liệu.
- Rễ bạch tiền phơi khô, tán bột có thể dùng với liều lượng thích hợp. (Rễ cây bạch tiền sau khi được phơi khô và nghiền thành bột có thể sử dụng nếu tuân thủ đúng liều lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạch tiền bì: chỉ phần vỏ rễ của cây bạch tiền, một vị thuốc phổ biến hơn trong Đông y.
- Cây fraxinelle: tên gọi theo tiếng Pháp, là tên tham khảo từ từ điển Việt - Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Dictame: tên gọi theo tiếng Pháp, cũng dùng để chỉ loài cây này.
- Cây trầm hương giả: một tên gọi dân gian khác do cây có hương thơm.
Lưu ý
- "Bạch tiền" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học và y học cổ truyền. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng. Người học cần phân biệt với từ "bạch tiền" nếu ghép từ "bạch" (trắng) và "tiền" (tiền bạc) một cách ngẫu nhiên, vì chúng hoàn toàn khác nghĩa.